Lô gan Kiên Giang

Thống kê lô tô gan Kiên Giang ngày 11/01/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Kiên Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
52 30/03/2025 27 33
49 13/04/2025 26 27
26 18/05/2025 22 44
92 18/05/2025 22 26
67 08/06/2025 19 21
70 22/06/2025 17 25
65 06/07/2025 15 36
40 20/07/2025 14 21
60 20/07/2025 14 18
39 20/07/2025 14 20
00 27/07/2025 13 22
31 27/07/2025 13 24
32 27/07/2025 13 27
54 03/08/2025 12 27
03 03/08/2025 12 33
23 10/08/2025 11 27
50 10/08/2025 11 29
37 10/08/2025 11 41
74 17/08/2025 10 29
17 17/08/2025 10 42

Cặp lô gan Kiên Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
23-32 10/08/2025 11 15
26-62 31/08/2025 8 17
36-63 31/08/2025 8 13
45-54 31/08/2025 8 12
67-76 31/08/2025 8 17
16-61 14/09/2025 6 15
03-30 14/09/2025 6 18
07-70 14/09/2025 6 9
00-55 21/09/2025 5 13
06-60 28/09/2025 4 16
49-94 28/09/2025 4 14
13-31 28/09/2025 4 13
39-93 28/09/2025 4 15
48-84 05/10/2025 3 15
78-87 05/10/2025 3 16
28-82 05/10/2025 3 15
11-66 05/10/2025 3 24
44-99 05/10/2025 3 16

Gan cực đại Kiên Giang các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
22 51 14/11/2010 đến 06/11/2011 27/07/2025
88 48 13/06/2021 đến 28/08/2022 11/01/2026
02 46 15/11/2020 đến 16/01/2022 11/01/2026
26 44 16/01/2022 đến 20/11/2022 03/08/2025
17 42 07/08/2011 đến 27/05/2012 11/01/2026
37 41 15/08/2010 đến 29/05/2011 04/01/2026
20 40 26/07/2015 đến 01/05/2016 28/09/2025
07 40 19/09/2010 đến 26/06/2011 14/09/2025
38 39 13/01/2013 đến 13/10/2013 28/09/2025
47 39 08/11/2020 đến 21/11/2021 12/10/2025
34 37 25/09/2016 đến 11/06/2017 05/10/2025
44 37 12/03/2017 đến 26/11/2017 24/08/2025
68 37 27/02/2011 đến 13/11/2011 04/01/2026
78 37 25/12/2011 đến 09/09/2012 28/09/2025
15 36 11/08/2019 đến 17/05/2020 11/01/2026
35 36 29/09/2019 đến 05/07/2020 07/09/2025
65 36 10/08/2014 đến 19/04/2015 24/08/2025
77 36 26/04/2015 đến 03/01/2016 17/08/2025
08 35 06/09/2015 đến 08/05/2016 12/10/2025
30 35 09/09/2018 đến 12/05/2019 11/01/2026
61 35 21/12/2014 đến 23/08/2015 21/09/2025
28 34 07/06/2020 đến 31/01/2021 31/08/2025
97 34 22/10/2017 đến 17/06/2018 04/01/2026
57 33 10/06/2012 đến 27/01/2013 10/08/2025
52 33 27/11/2011 đến 15/07/2012 11/01/2026
03 33 21/08/2011 đến 08/04/2012 11/01/2026
87 33 21/08/2011 đến 08/04/2012 18/05/2025
11 33 06/03/2016 đến 23/10/2016 11/01/2026
16 33 06/03/2022 đến 23/10/2022 05/10/2025
69 32 08/04/2012 đến 18/11/2012 11/01/2026
10 32 08/10/2017 đến 20/05/2018 14/09/2025
79 31 04/11/2018 đến 09/06/2019 27/07/2025
81 31 14/07/2013 đến 16/02/2014 27/07/2025
06 31 14/11/2010 đến 19/06/2011 04/01/2026
41 31 11/04/2010 đến 14/11/2010 04/01/2026
84 31 22/11/2015 đến 26/06/2016 04/01/2026
18 30 08/11/2020 đến 06/06/2021 31/08/2025
95 30 18/09/2022 đến 16/04/2023 10/08/2025
13 30 19/08/2018 đến 17/03/2019 12/10/2025
90 30 20/03/2022 đến 16/10/2022 20/07/2025
36 30 06/05/2012 đến 02/12/2012 20/07/2025
50 29 19/08/2018 đến 10/03/2019 28/09/2025
63 29 24/06/2018 đến 13/01/2019 05/10/2025
21 29 23/12/2018 đến 14/07/2019 04/01/2026
74 29 12/02/2017 đến 03/09/2017 21/09/2025
66 28 01/05/2022 đến 13/11/2022 31/08/2025
55 28 06/08/2017 đến 18/02/2018 04/01/2026
94 28 14/06/2009 đến 27/12/2009 04/01/2026
19 28 10/01/2010 đến 25/07/2010 05/10/2025
91 28 01/09/2013 đến 16/03/2014 13/04/2025
85 28 17/05/2009 đến 29/11/2009 10/08/2025
89 28 11/12/2016 đến 25/06/2017 04/01/2026
86 28 28/06/2015 đến 10/01/2016 30/03/2025
46 27 28/12/2014 đến 05/07/2015 14/09/2025
23 27 20/05/2012 đến 25/11/2012 03/08/2025
12 27 13/12/2020 đến 20/06/2021 21/09/2025
54 27 17/02/2013 đến 25/08/2013 11/01/2026
32 27 15/03/2020 đến 18/10/2020 04/01/2026
83 27 13/01/2019 đến 21/07/2019 05/10/2025
49 27 12/09/2010 đến 20/03/2011 12/10/2025
92 26 15/05/2016 đến 13/11/2016 20/07/2025
82 26 31/08/2014 đến 01/03/2015 14/09/2025
96 26 27/05/2012 đến 25/11/2012 31/08/2025
24 26 21/05/2017 đến 19/11/2017 24/08/2025
42 26 16/08/2015 đến 14/02/2016 05/10/2025
53 26 31/05/2015 đến 29/11/2015 06/07/2025
56 26 10/08/2014 đến 08/02/2015 05/10/2025
72 25 06/04/2014 đến 28/09/2014 08/06/2025
70 25 28/06/2009 đến 20/12/2009 05/10/2025
09 25 10/05/2020 đến 01/11/2020 12/10/2025
29 24 28/03/2021 đến 26/12/2021 22/06/2025
75 24 06/09/2020 đến 21/02/2021 11/01/2026
04 24 14/06/2015 đến 29/11/2015 12/10/2025
31 24 25/01/2015 đến 12/07/2015 12/10/2025
01 24 22/03/2020 đến 04/10/2020 17/08/2025
98 24 02/06/2013 đến 17/11/2013 28/09/2025
43 24 13/08/2017 đến 28/01/2018 31/08/2025
62 24 07/10/2018 đến 24/03/2019 12/10/2025
48 24 10/03/2013 đến 25/08/2013 21/09/2025
99 24 15/12/2019 đến 28/06/2020 04/01/2026
25 23 20/11/2016 đến 30/04/2017 12/10/2025
45 23 23/09/2018 đến 03/03/2019 04/01/2026
33 23 17/10/2010 đến 27/03/2011 07/09/2025
80 23 27/10/2019 đến 03/05/2020 14/09/2025
00 22 29/05/2022 đến 30/10/2022 21/09/2025
76 22 12/08/2012 đến 13/01/2013 04/01/2026
14 22 02/03/2014 đến 03/08/2014 12/10/2025
73 22 06/06/2010 đến 07/11/2010 05/10/2025
64 22 07/02/2010 đến 11/07/2010 11/01/2026
05 21 14/02/2010 đến 11/07/2010 04/01/2026
59 21 25/01/2015 đến 21/06/2015 14/09/2025
93 21 20/10/2019 đến 15/03/2020 11/01/2026
67 21 02/08/2015 đến 27/12/2015 18/05/2025
40 21 06/09/2009 đến 31/01/2010 28/09/2025
71 21 28/10/2012 đến 24/03/2013 28/09/2025
27 21 27/12/2020 đến 23/05/2021 11/01/2026
39 20 04/09/2016 đến 22/01/2017 11/01/2026
58 19 15/01/2012 đến 27/05/2012 12/10/2025
51 19 25/03/2012 đến 05/08/2012 04/01/2026
60 18 30/01/2022 đến 05/06/2022 05/10/2025

Gan cực đại Kiên Giang các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
56-65 26 10/08/2014 đến 08/02/2015 11/01/2026
69-96 25 27/05/2012 đến 18/11/2012 11/01/2026
11-66 24 06/08/2017 đến 21/01/2018 14/09/2025
57-75 22 17/06/2012 đến 18/11/2012 11/01/2026
38-83 22 12/05/2013 đến 13/10/2013 04/01/2026
04-40 21 06/09/2009 đến 31/01/2010 28/09/2025
09-90 19 13/12/2020 đến 25/04/2021 14/09/2025
46-64 18 12/07/2009 đến 15/11/2009 12/10/2025
03-30 18 25/11/2018 đến 31/03/2019 12/10/2025
59-95 18 11/12/2022 đến 16/04/2023 04/01/2026
47-74 18 03/03/2019 đến 07/07/2019 28/09/2025
14-41 18 10/05/2009 đến 13/09/2009 11/01/2026
19-91 17 20/09/2020 đến 17/01/2021 04/01/2026
26-62 17 29/05/2022 đến 25/09/2022 14/09/2025
01-10 17 23/02/2014 đến 22/06/2014 11/01/2026
67-76 17 28/11/2010 đến 27/03/2011 04/01/2026
15-51 17 27/10/2019 đến 23/02/2020 11/01/2026
34-43 17 31/07/2022 đến 27/11/2022 10/08/2025
44-99 16 06/08/2017 đến 26/11/2017 11/01/2026
25-52 16 11/06/2017 đến 01/10/2017 11/01/2026
78-87 16 16/09/2012 đến 06/01/2013 31/08/2025
33-88 16 03/11/2019 đến 23/02/2020 11/01/2026
06-60 16 13/02/2022 đến 05/06/2022 05/10/2025
28-82 15 11/09/2016 đến 25/12/2016 11/01/2026
22-77 15 24/11/2019 đến 08/03/2020 04/01/2026
05-50 15 18/12/2022 đến 02/04/2023 04/01/2026
79-97 15 10/02/2019 đến 26/05/2019 31/08/2025
12-21 15 10/05/2015 đến 23/08/2015 12/10/2025
16-61 15 17/12/2017 đến 01/04/2018 12/10/2025
48-84 15 05/07/2020 đến 18/10/2020 28/09/2025
35-53 15 09/02/2020 đến 21/06/2020 31/08/2025
23-32 15 27/05/2012 đến 09/09/2012 04/01/2026
39-93 15 01/12/2019 đến 15/03/2020 04/01/2026
24-42 14 23/08/2015 đến 29/11/2015 05/10/2025
89-98 14 23/05/2021 đến 12/12/2021 28/09/2025
29-92 14 10/06/2018 đến 16/09/2018 11/01/2026
58-85 14 24/05/2009 đến 30/08/2009 04/01/2026
49-94 14 21/11/2010 đến 27/02/2011 04/01/2026
18-81 14 21/02/2021 đến 30/05/2021 11/01/2026
02-20 13 01/07/2018 đến 30/09/2018 31/08/2025
00-55 13 20/02/2022 đến 22/05/2022 12/10/2025
36-63 13 01/05/2011 đến 31/07/2011 11/01/2026
68-86 13 11/10/2015 đến 10/01/2016 05/10/2025
13-31 13 25/01/2015 đến 26/04/2015 04/01/2026
17-71 13 03/12/2017 đến 04/03/2018 04/01/2026
08-80 12 04/10/2020 đến 27/12/2020 21/09/2025
37-73 12 15/08/2010 đến 07/11/2010 05/10/2025
27-72 12 07/02/2021 đến 02/05/2021 04/01/2026
45-54 12 23/09/2018 đến 16/12/2018 11/01/2026
07-70 9 16/11/2014 đến 18/01/2015 05/10/2025

Thống kê giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 213 ngày 172 ngày
01 65 ngày 219 ngày
02 19 ngày 213 ngày
03 23 ngày 283 ngày
04 170 ngày 115 ngày
05 17 ngày 198 ngày
06 39 ngày 288 ngày
07 161 ngày 322 ngày
08 129 ngày 222 ngày
09 87 ngày 216 ngày
10 130 ngày 229 ngày
11 9 ngày 425 ngày
12 92 ngày 298 ngày
13 89 ngày 212 ngày
14 104 ngày 241 ngày
15 171 ngày 163 ngày
16 98 ngày 143 ngày
17 16 ngày 218 ngày
18 37 ngày 311 ngày
19 57 ngày 311 ngày
20 26 ngày 345 ngày
21 94 ngày 309 ngày
22 286 ngày 266 ngày
23 36 ngày 242 ngày
24 8 ngày 194 ngày
25 0 ngày 443 ngày
26 22 ngày 296 ngày
27 68 ngày 272 ngày
28 54 ngày 204 ngày
29 63 ngày 181 ngày
30 50 ngày 220 ngày
32 124 ngày 170 ngày
33 1 ngày 219 ngày
34 198 ngày 142 ngày
35 75 ngày 234 ngày
36 116 ngày 255 ngày
37 96 ngày 224 ngày
38 4 ngày 158 ngày
39 119 ngày 195 ngày
40 106 ngày 141 ngày
41 59 ngày 256 ngày
42 24 ngày 186 ngày
43 82 ngày 211 ngày
44 53 ngày 491 ngày
45 12 ngày 254 ngày
46 141 ngày 283 ngày
47 70 ngày 144 ngày
48 31 ngày 484 ngày
49 117 ngày 236 ngày
50 11 ngày 242 ngày
51 52 ngày 211 ngày
52 233 ngày 211 ngày
53 74 ngày 350 ngày
54 145 ngày 265 ngày
55 47 ngày 190 ngày
56 64 ngày 212 ngày
57 58 ngày 150 ngày
58 14 ngày 452 ngày
59 197 ngày 221 ngày
60 97 ngày 179 ngày
61 409 ngày 282 ngày
62 46 ngày 317 ngày
63 15 ngày 154 ngày
64 3 ngày 263 ngày
65 80 ngày 292 ngày
66 32 ngày 501 ngày
67 159 ngày 270 ngày
68 100 ngày 178 ngày
69 38 ngày 332 ngày
70 210 ngày 260 ngày
71 20 ngày 216 ngày
72 127 ngày 185 ngày
73 6 ngày 295 ngày
74 18 ngày 186 ngày
75 72 ngày 377 ngày
76 102 ngày 132 ngày
77 272 ngày 151 ngày
78 44 ngày 330 ngày
79 29 ngày 400 ngày
80 2 ngày 212 ngày
81 25 ngày 228 ngày
82 7 ngày 426 ngày
83 103 ngày 212 ngày
84 69 ngày 203 ngày
85 51 ngày 163 ngày
86 21 ngày 423 ngày
87 49 ngày 146 ngày
88 35 ngày 159 ngày
89 147 ngày 288 ngày
90 258 ngày 233 ngày
91 444 ngày 317 ngày
92 231 ngày 274 ngày
93 56 ngày 276 ngày
94 10 ngày 140 ngày
95 158 ngày 237 ngày
96 60 ngày 421 ngày
97 43 ngày 327 ngày
98 27 ngày 611 ngày
99 81 ngày 157 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 17 ngày 31 ngày
1 9 ngày 51 ngày
2 0 ngày 76 ngày
3 1 ngày 42 ngày
4 12 ngày 46 ngày
5 11 ngày 49 ngày
6 3 ngày 30 ngày
7 6 ngày 33 ngày
8 2 ngày 48 ngày
9 10 ngày 52 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 2 ngày 31 ngày
1 9 ngày 51 ngày
2 7 ngày 76 ngày
3 1 ngày 42 ngày
4 3 ngày 46 ngày
5 0 ngày 49 ngày
6 21 ngày 30 ngày
7 16 ngày 33 ngày
8 4 ngày 48 ngày
9 29 ngày 52 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 3 ngày 31 ngày
1 4 ngày 51 ngày
2 9 ngày 76 ngày
3 10 ngày 42 ngày
4 21 ngày 46 ngày
5 11 ngày 49 ngày
6 1 ngày 30 ngày
7 0 ngày 33 ngày
8 2 ngày 48 ngày
9 12 ngày 52 ngày

Lô gan KG - Thống kê Lô Gan KG lâu chưa về,✅  Lô gan XSKG. Cặp Số Thành Phố Kiên Giang lâu ra nhất,✅  Bộ số XSKG lâu chưa ra CHUẨN 100%

Lô gan KG  hôm nay tổng hợp các cặp số lâu chưa về nhất hiện nay hay còn gọi là số vắng Kiên Giang trong kết quả mở thưởng thời gian gần đây.

Các thông số trong bảng thống kê lô gan Kiên Giang:

- Cột bộ số: Tổng hợp các lô đã lên gan, tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 kỳ chưa xuất hiện trong bảng kết quả KG.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp số lâu về đài KG.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô KG.

- Cột 4: Ngày lô gan cực đại của cặp số đó, điều này giúp cho bạn xác định được thời cơ nên nuôi: nếu nó khan tiếp cận với số này thì có khả năng sẽ sắp xuất hiện trong bảng XSKG.

Thông số trong bảng thống kê cặp số lâu về KG:

- Cột 1: Tổng hợp theo xuôi và lộn các cặp số lâu về KG trong 100 số từ 00 tới 99.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp lô khan KG đó.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô KG.

- Cột 4: Ngày gan cực đại của cặp lô tô đó.

Thông số trong bảng thống kê gan cực đại KG:

- Cột 1 và cột 3: Tổng hợp số được sắp xếp từ 00 tới 99.

- Cột 2 và cột 4: ngày lâu ra nhất của lô đó.

Bảng thống kê giải đặc biệt xổ số Kiên Giang lâu chưa xuất hiện:

- Cột 1: Tổng hợp 2 số cuối GĐB lâu chưa ra của kết quả đài Kiên Giang.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của lô đó.

- Cột 3: Số ngày gan.

Thống kê theo đầu (số hàng chục) hoặc đuôi (hàng đơn vị) đài Kiên Giang lâu chưa ra

- Cột 1: Tổng hợp đầu hoặc đuôi của 2 số cuối giải đặc biệt được sắp xếp theo thứ tự lâu ra nhất trở xuống.

- Cột 2: ngày ra gần đây nhất của nó.

- Cột 3: Số ngày gan.

Mời các bạn vào link dưới đây để xem kết quả miền nam trực tiếp chiều nay:

Cầu lô đẹp nhất ngày 11/01/2026
73,37
59,95
27,72
19,91
61,16
73,37
03,30
85,58
46,64
40,04
Cầu đặc biệt đẹp ngày 11/01/2026
14,41
31,13
28,82
01,10
06,60
09,90
42,24
31,13
58,85
01,10
Online